사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ngày nhà giáo Việt Nam" (1)

ngày nhà giáo Việt Nam
play
영어 명사the day of teacher in Vietnam
내 단어장
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
Nov 20 is Vietnam Teachers’ Day.

swap_horiz 관련 단어 "ngày nhà giáo Việt Nam" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "ngày nhà giáo Việt Nam" (1)

Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
Nov 20 is Vietnam Teachers’ Day.